Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

govern

/'gʌvən/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3711

“governed” là quá khứ phân từ của govern — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cai quản, điều hành (đất nước) động từ

“A government is elected to govern the country for a fixed period.”Một chính phủ được bầu để điều hành đất nước trong một thời hạn nhất định.

Trái nghĩa submitobeyserve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

govern

/'gʌvən/

động từ

  • cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước)
  • quản trị, quản lý, lânh đạo (một thành phố, một xí nghiệp); cai quản (gia đình...); chỉ huy (một pháo đài)
  • khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng...)
    • to govern oneself: tự chủ được
  • chi phối, ảnh hưởng
    • to be governed by the opinions of others: bị ý kiến người khác chi phối
    • to be governed by what other people say: bị ảnh hưởng bởi những điều người khác nói
  • (ngôn ngữ học) chi phối
    • a noun governed by a preposition: một danh từ bị một giới từ chi phối
  • (vật lý); kỹ điều chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. direct or strongly influence the behavior of v. exercise authority over; as of nations v. require to be in a certain grammatical case, voice, or mood

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...