grand
/grænd/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2237
“grander” là so sánh hơn của grand — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vĩ đại
tính từ
“The palace is grand.”Cung điện rất vĩ đại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grand
/grænd/
tính từ
- rất quan trọng, rất lớn
- grand question: vấn đề rất quan trọng
- to make a grand mistake: phạm một lỗi lầm rất lớn
- hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng
- a grand view: một cách hùng vĩ
- cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ
- grand manner: cử chỉ cao quý
- a grand air: điệu bộ trang trọng bệ vệ
- vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú
- Grand Lenin: Lênin vĩ đại
- he's a grand fellow: anh ấy là một tay cừ khôi
- (thông tục) tuyệt, hay, đẹp
- what grand weather!: trời đẹp tuyệt!
- chính, lơn, tổng quát
- the grand entrance: cổng chính
- a grand archestra: dàn nhạc lớn
- the grand total: tổng số tổng quát
thành ngữ
- to do the grand
- làm bộ làm tịch; lên mặt
danh từ
- (âm nhạc) đàn pianô cánh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một nghìn đô la
Định nghĩa tiếng Anh
s. large and impressive in physical size or extent s. the most important and magnificent in adornment