Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grand

/grænd/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2237

“grandest” là so sánh nhất của grand — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vĩ đại tính từ

“The palace is grand.”Cung điện rất vĩ đại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grand

/grænd/

tính từ

  • rất quan trọng, rất lớn
    • grand question: vấn đề rất quan trọng
    • to make a grand mistake: phạm một lỗi lầm rất lớn
  • hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng
    • a grand view: một cách hùng vĩ
  • cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ
    • grand manner: cử chỉ cao quý
    • a grand air: điệu bộ trang trọng bệ vệ
  • vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú
    • Grand Lenin: Lênin vĩ đại
    • he's a grand fellow: anh ấy là một tay cừ khôi
  • (thông tục) tuyệt, hay, đẹp
    • what grand weather!: trời đẹp tuyệt!
  • chính, lơn, tổng quát
    • the grand entrance: cổng chính
    • a grand archestra: dàn nhạc lớn
    • the grand total: tổng số tổng quát

thành ngữ

  1. to do the grand
    • làm bộ làm tịch; lên mặt

danh từ

  • (âm nhạc) đàn pianô cánh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một nghìn đô la
Định nghĩa tiếng Anh

s. large and impressive in physical size or extent s. the most important and magnificent in adornment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...