hole
/hәul/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1213
“holing” là hiện tại phân từ của hole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lỗ
danh từ
“There is a hole in the ground.”Có một cái lỗ trên mặt đất.
Biến thể từ
holes số nhiều
holed quá khứ
holed quá khứ phân từ
holing hiện tại phân từ
holes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hole
//
- lỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an opening into or through something n. an opening deliberately made in or through something n. one playing period (from tee to green) on a golf course n. an unoccupied space