Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“honored” là quá khứ của honor — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #2057

honor

/'ɔnə/

danh từ & ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honour
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being honored\nn. the quality of being honorable and having a good name\nn. a woman's virtue or chastity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...