honor
/'ɔnə/ TOEFL phổ biến #2057
“honoring” là hiện tại phân từ của honor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
danh dự
danh từ
“It is an honor to receive this award.”Thật là vinh dự khi nhận giải thưởng này.
Biến thể từ
honors số nhiều
honoring hiện tại phân từ
honored quá khứ
honors ngôi 3 số ít
honored quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
honor
/'ɔnə/
danh từ & ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honour
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being honored n. the quality of being honorable and having a good name n. a woman's virtue or chastity