Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honor

/'ɔnə/ TOEFL phổ biến #2057

“honoring” là hiện tại phân từ của honor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

danh dự danh từ

“It is an honor to receive this award.”Thật là vinh dự khi nhận giải thưởng này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honor

/'ɔnə/

danh từ & ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honour
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being honored n. the quality of being honorable and having a good name n. a woman's virtue or chastity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...