Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingle

/'iɳgl/

“ingles” là ngôi 3 số ít của ingle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingle

/'iɳgl/

danh từ

  • lửa (cháy trong) lò sưởi
  • lò sưởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Flame; blaze; a fire; a fireplace. n. A paramour; a favourite; a sweetheart; an engle. v. t. To cajole or coax; to wheedle. See Engle.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...