Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inly

/'inli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inly

/'inli/

phó từ, (thơ ca)

  • ở trong
  • trọng tâm can, trong thâm tâm, sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Internal; interior; secret. adv. Internally; within; in the heart.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...