Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermedia

/,intə'mi:djəm/

danh từ, số nhiều intermedia, intermediums

  • vật ở giữa, vật trung gian
  • phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Intermedium

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...