intermedia
/,intə'mi:djəm/
danh từ, số nhiều intermedia, intermediums
- vật ở giữa, vật trung gian
- phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian)
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Intermedium
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
pl. of Intermedium
Đang tải...