Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kali

/'kæli/ phổ biến #31122
Biến thể từ kali số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kali

/'kæli/

danh từ

  • (thực vật học) cây muối
Định nghĩa tiếng Anh

n. wife of Siva and malevolent form of Devi

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...