kali
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kali
/'kæli/
danh từ
- (thực vật học) cây muối
Định nghĩa tiếng Anh
n. wife of Siva and malevolent form of Devi
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. wife of Siva and malevolent form of Devi
Đang tải...