Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lah

/lɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lah

//

* danh từ
  • La* (viết tắt)
  • Los Angeles (tiểu bang California của Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the syllable naming the sixth (submediant) note of a major or minor scale in solmization

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...