Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laten

/'leitn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laten

/'leitn/

ngoại động từ

  • làm cho chậm, làm cho muộn

nội động từ

  • chậm, muộn

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...