Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laten

/'leitn/

ngoại động từ

  • làm cho chậm, làm cho muộn

nội động từ

  • chậm, muộn

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...