laten
/'leitn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laten
/'leitn/
ngoại động từ
- làm cho chậm, làm cho muộn
nội động từ
- chậm, muộn
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...