EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,062
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
laten
/'leitn/
ngoại động từ
làm cho chậm, làm cho muộn
nội động từ
chậm, muộn
Gợi ý (16)
latent heat
ẩn nhiệt
latent image
ảnh ẩn
latent period
danh từ: (y học) thời kỳ ủ bệnh
latency period
danh từ: (tâm lý học) thời kỳ phát triển cá tính (từ lúc 4 5 tu…
latent
tính từ: ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng
latency
danh từ: sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng
lateness
danh từ: sự chậm trễ, sự muộn
platen
danh từ: (ngành in) tấm ấn giấy
oblateness
tính dẹt
desolateness
xem desolate
inviolateness
danh từ: tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính …
immaculateness
danh từ: sự tinh khiết, sự trong trắng
disconsolateness
xem disconsolate chỉ tâm trạng
articulateness
sự phát âm rõ ràng và rành mạch
inarticulateness
danh từ: tính không rõ ràng
prolateness
xem prolate
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...