Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #7487

lever

/'li:və/

danh từ

  • cái đòn bẩy

động từ

  • bẩy lên, nâng bằng đòn bẩy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rigid bar pivoted about a fulcrum\nn. a simple machine that gives a mechanical advantage when given a fulcrum\nn. a flat metal tumbler in a lever lock

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...