Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4855

lighting

/'laitiɳ/

danh từ

  • sự thắp đèn, sự chăng đèn
  • thuật bố trí ánh sáng
  • ánh sáng bố trí ở sân khấu; ánh sảng toả trên tranh
Đồng nghĩa illuminationlampslights
Trái nghĩa darkness
Định nghĩa tiếng Anh

n. apparatus for supplying artificial light effects for the stage or a film\nn. the craft of providing artificial light

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...