lipped
/lipt/
tính từ
- có vòi (ấm)
- (như) labiate
Biến thể từ
lipped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a lip or lips
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having a lip or lips
Đang tải...