Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42455

lipped

/lipt/

tính từ

  • có vòi (ấm)
  • (như) labiate
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a lip or lips

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...