Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“measures” là số nhiều của measure — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #941

measure

//

  • độ đo, số đo; độ; đơn vị đo; tiêu chuẩn
  • m. of angle độ đo góc
  • m. of concentration (toán kinh tế) độ tập trumg
  • m. of curvature độ cong
  • m. of dispersion (thống kê) độ phân tán
  • m. of kurtosis (thống kê) độ nhọn
  • m. of length độ dài
  • m. of location (thống kê) độ đo vị trí
  • m. of a point set độ đo của một tập hợp điểm
  • m. of sensitivity độ nhạy
  • m. of skewness (thống kê) độ lệch
  • additive m. (giải tích) độ đo cộng tính
  • angular m. (hình học) độ đo góc
  • complete m. độ đo đầy đủ
  • cubic m. đo thể tích
  • dry m. phép đo vật khô
  • exterior m. độ đo ngoài
  • harmonic m. (giải tích) độ đo điều hoà
  • hyperbolic m. (giải tích) độ đo hypebôn
  • interior m. độ đo trong
  • land m. phép đo diện tích
  • liquid m. phép đo chất lỏng
  • outer m. (giải tích) độ đo ngoài
  • probability m. độ đo xác suất
  • regular m. độ đo chính quy
  • sexagesimal m. of angles hệ đo góc (độ-phút-giây)
  • signed m. độ đo suy rộng; độ đo có dấu
  • square m. (hình học) diện tích
  • surveyor's m. phép đo đất
  • wood m. phép đo (vật liệu) rừng
Trái nghĩa guessestimate
Định nghĩa tiếng Anh

n. any maneuver made as part of progress toward a goal\nn. how much there is or how many there are of something that you can quantify\nn. musical notation for a repeating pattern of musical beats\nn. a container of some standard capacity that is used to obtain fixed amounts of a substance

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...