Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meet

/mi:t/ GREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #288

“meets” là ngôi 3 số ít của meet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gặp gỡ động từ

“I want to meet my friends.”Tôi muốn gặp bạn bè của mình.

Trái nghĩa avoidmissdiverge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meet

//

  • giao // giao nhau, gặp; ứng; thoả mãn (yêu cầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meeting at which a number of athletic contests are held v. come together v. get together socially or for a specific purpose v. fill or meet a want or need

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...