Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4174

mixed

/mikst/

tính từ

  • lẫn lộn, pha trộn, ô hợp
    • mixed feelings: những cảm giác lẫn lộn (buồn, vui...)
    • mixed company: bọn người ô hợp
    • mixed wine: rượu vang pha trộn
  • (thông tục) bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác
    • to be thoroughly mixed up: bối rối hết sức
    • to get mixed: bối rối, lúng túng, rối trí
  • cho cả nam lẫn nữ
    • a mixed school: trường học cho cả nam nữ
    • mixed doubles: trận đánh đôi nam nữ (bóng bàn, quần vợt)
  • (toán học) hỗn tạp
    • mixed fraction: phân số hỗn tạp
Định nghĩa tiếng Anh

v mix together different elements\nv open (a place) to members of all races and ethnic groups\nv combine (electronic signals)\nv add as an additional element or part\nv to bring or combine together or with something else\nv mix so as to make a random order or arrangement\ns consisting of a haphazard assortment of different kinds\ns involving or composed of different races

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...