Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mixed

/mikst/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4174

Nghĩa thường dùng

hỗn hợp tính từ

“She has mixed feelings.”Cô ấy có cảm xúc hỗn hợp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mixed

/mikst/

tính từ

  • lẫn lộn, pha trộn, ô hợp
    • mixed feelings: những cảm giác lẫn lộn (buồn, vui...)
    • mixed company: bọn người ô hợp
    • mixed wine: rượu vang pha trộn
  • (thông tục) bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác
    • to be thoroughly mixed up: bối rối hết sức
    • to get mixed: bối rối, lúng túng, rối trí
  • cho cả nam lẫn nữ
    • a mixed school: trường học cho cả nam nữ
    • mixed doubles: trận đánh đôi nam nữ (bóng bàn, quần vợt)
  • (toán học) hỗn tạp
    • mixed fraction: phân số hỗn tạp
Định nghĩa tiếng Anh

v mix together different elements v open (a place) to members of all races and ethnic groups v combine (electronic signals) v add as an additional element or part v to bring or combine together or with something else v mix so as to make a random order or arrangement s consisting of a haphazard assortment of different kinds s involving or composed of different races

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...