Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (9)
ananas
danh từ: (thực vật học) quả dứa
zenana
danh từ: khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)
lunanaut
xem nunarnaut
banana oil
danh từ: dầu chuối
unanalysed
tính từ: không phân tích, không được phân tích
banana plug
(Tech) phích chuối
unanalysable
tính từ: không thể phân tích được
banana republic
danh từ: (có khi khinh) nước cộng hoà nhỏ bé (ở Châu mỹ La-tinh)
banana
danh từ: (thực vật học) cây chuối