Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neat

/ni:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4683

“neatest” là so sánh nhất của neat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Gọn gàng, ngăn nắp tính từ

“Her room is always neat and organized.”Phòng của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.

Đồng nghĩa tidyorderlycleantrim
Trái nghĩa messydisorderlyunkempt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neat

/ni:t/

tính từ

  • sạch gọn, ngăn nắp
    • a neat room: một căn buồng sạch sẽ gọn gàng
    • as neat as a new pin: sạch gọn như li như lau
  • rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn
    • a neat handwriting: chữ viết rõ ràng
    • a neat answer: một câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
  • khéo, tinh xảo (đồ vật)
    • a neat piece of handwork: một đồ thủ công khéo
  • giản dị và trang nhã (quần áo)
    • a neat dress: bộ quần áo giản dị và trang nhã
  • nguyên chất, không pha (ượu)
    • neat whisky: rượu uytky không pha

danh từ, số nhiều không đổi

  • bò
  • trâu bò, thú nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

s. clean or organized s. showing care in execution s. free from what is tawdry or unbecoming s. without water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...