Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oiled

/'ɔild/ phổ biến #20504
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oiled

/'ɔild/

tính từ

  • có tra dầu
  • (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say
Định nghĩa tiếng Anh

a. treated with oil

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...