Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oka

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oka

//

* danh từ
  • (thực vật) cây chua me
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Turkish unit of weight equal to about 2.75 pounds n. a Turkish liquid unit equal to 1.3 pints

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...