originate
/ə'ridʤineit/
ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
- phát minh tạo thành
nội động từ
- bắt ngồn, gốc ở, do ở
- hình thành
Biến thể từ
originated quá khứ phân từ
originating hiện tại phân từ
originated quá khứ
originates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. come into existence; take on form or shape\nv. bring into being\nv. begin a trip at a certain point, as of a plane, train, bus, etc.