Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5287

originate

/ə'ridʤineit/

ngoại động từ

  • bắt đầu, khởi đầu
  • phát minh tạo thành

nội động từ

  • bắt ngồn, gốc ở, do ở
  • hình thành
Đồng nghĩa beginstartariseemerge
Trái nghĩa endterminateconclude
Định nghĩa tiếng Anh

v. come into existence; take on form or shape\nv. bring into being\nv. begin a trip at a certain point, as of a plane, train, bus, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...