Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

originate

/ə'ridʤineit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5287

“originates” là ngôi 3 số ít của originate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắt nguồn, khởi nguồn động từ

“The river originates in the mountains.”Con sông bắt nguồn từ vùng núi.

Đồng nghĩa beginstartariseemerge
Trái nghĩa endterminateconclude
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

originate

/ə'ridʤineit/

ngoại động từ

  • bắt đầu, khởi đầu
  • phát minh tạo thành

nội động từ

  • bắt ngồn, gốc ở, do ở
  • hình thành
Định nghĩa tiếng Anh

v. come into existence; take on form or shape v. bring into being v. begin a trip at a certain point, as of a plane, train, bus, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...