originate
“originates” là ngôi 3 số ít của originate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The river originates in the mountains.”Con sông bắt nguồn từ vùng núi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
originate
/ə'ridʤineit/
ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
- phát minh tạo thành
nội động từ
- bắt ngồn, gốc ở, do ở
- hình thành
Định nghĩa tiếng Anh
v. come into existence; take on form or shape v. bring into being v. begin a trip at a certain point, as of a plane, train, bus, etc.