Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pathic

//

* tính từ
  • thuộc bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A male who submits to the crime against nature; a catamite.\na. Passive; suffering.

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...