pensive
/'pensiv/ TOEFLGRE phổ biến #18665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pensive
/'pensiv/
tính từ
- trầm ngâm, suy nghĩ
- buồn
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing pensive sadness
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. showing pensive sadness
Đang tải...