Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petalous

/'petәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petalous

//

* tính từ
  • có cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a (of flowers) having petals

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...