petalous
/'petәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petalous
//
* tính từ- có cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh
a (of flowers) having petals
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a (of flowers) having petals
Đang tải...