Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

positive

/'pɔzətiv/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1049

“positives” là số nhiều của positive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tích cực, dương tính tính từ

“Maintain a positive attitude during challenges.”Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.

Biến thể từ positives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

positive

/'pɔzətiv/

tính từ

  • xác thực, rõ ràng
    • a positive proof: một chứng cớ rõ ràng
  • quả quyết, khẳng định, chắc chắn
    • to be positive about something: quả quyết về một cái gì
    • a positive answer: một câu trả lời khẳng định
  • tích cực
    • a positive factor: một nhân tố tích cực
  • tuyệt đối; (thông tục) hoàn toàn, hết sức
    • he is a positive nuisance: thằng cha hết sức khó chịu
  • (vật lý); (toán học); (nhiếp ảnh) dương
    • positive pole: cự dương
  • (thực vật học) chứng
    • positive philosophy: triết học thực chứng
  • (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên (chưa so sánh...) (tĩnh từ, phó từ)
  • đặt ra, do người đặt ra
    • positive laws: luật do người đặt ra (đối lại với luật tự nhiên)

danh từ

  • điều xác thực, điều có thực
  • (nhiếp ảnh) bản dương
  • (ngôn ngữ học) cấp nguyên (của tĩnh từ, phó từ); tính từ ở cấp nguyên, phó từ ở cấp nguyên (chưa so sánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the primary form of an adjective or adverb; denotes a quality without qualification, comparison, or relation to increase or diminution n. a film showing a photographic image whose tones correspond to those of the original subject a. characterized by or displaying affirmation or acceptance or certainty etc. a. indicating existence or presence of a suspected condition or pathogen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...