Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #6781

preside

/pri'zaid/

nội động từ

  • ((thường) : at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
  • (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
  • (âm nhạc) giữ bè (pianô...)
    • to preside at the piano: giữ bè pianô (trong một buổi hoà nhạc)
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as president

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...