Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3612

privilege

/privilege/

danh từ

  • đặc quyền, đặc ân

ngoại động từ

  • cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
  • miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a special advantage or immunity or benefit not enjoyed by all\nn. (law) the right to refuse to divulge information obtained in a confidential relationship\nv. bestow a privilege upon

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...