pursue
/pə'sju:/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1785
“pursuing” là hiện tại phân từ của pursue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
theo đuổi
động từ
“She decided to pursue a career in medicine.”Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pursue
/pə'sju:/
ngoại động từ
- theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
- to pursue the enemy: đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch
- (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
- diseases pursue him till death: hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết
- theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
- to pursue a plan: đeo đuổi một kế hoạch
- to pursue one's road: đi theo con đường của mình
- to pursue the policy of peace: theo đuổi chính sách hoà bình
- to pursue one's studies: tiếp tục việc học tập
- to pursue a subject: tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề
- đi tìm, mưu cầu
- to pursue pleasure: đi tìm thú vui
- to pursue happiness: mưu cầu hạnh phúc
nội động từ
- (: after) đuổi theo
- theo đuổi, tiếp tục
Định nghĩa tiếng Anh
v. follow in or as if in pursuit v. carry further or advance