Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursue

/pə'sju:/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1785

“pursued” là quá khứ phân từ của pursue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

theo đuổi động từ

“She decided to pursue a career in medicine.”Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.

Đồng nghĩa chasefollowseektrack
Trái nghĩa avoidfleeabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pursue

/pə'sju:/

ngoại động từ

  • theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
    • to pursue the enemy: đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch
  • (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
    • diseases pursue him till death: hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết
  • theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
    • to pursue a plan: đeo đuổi một kế hoạch
    • to pursue one's road: đi theo con đường của mình
    • to pursue the policy of peace: theo đuổi chính sách hoà bình
    • to pursue one's studies: tiếp tục việc học tập
    • to pursue a subject: tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề
  • đi tìm, mưu cầu
    • to pursue pleasure: đi tìm thú vui
    • to pursue happiness: mưu cầu hạnh phúc

nội động từ

  • (: after) đuổi theo
  • theo đuổi, tiếp tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. follow in or as if in pursuit v. carry further or advance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...