regulate
“regulates” là ngôi 3 số ít của regulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Laws regulate how companies handle data.”Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regulate
/'regjuleit/
ngoại động từ
- điều chỉnh, sửa lại cho đúng
- to regulate a machine: điều chỉnh một cái máy
- to regulate a watch: sửa lại đồng hồ cho đúng
- sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
- điều hoà
- to regulate one's expenditures: điều hoà sự chi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
v. fix or adjust the time, amount, degree, or rate of v. bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations