regulate
/'regjuleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3384
“regulating” là hiện tại phân từ của regulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điều chỉnh, quản lý
động từ
“Laws regulate how companies handle data.”Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.
Biến thể từ
regulated quá khứ phân từ
regulating hiện tại phân từ
regulates ngôi 3 số ít
regulated quá khứ
Trái nghĩa
deregulateliberalizeignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regulate
/'regjuleit/
ngoại động từ
- điều chỉnh, sửa lại cho đúng
- to regulate a machine: điều chỉnh một cái máy
- to regulate a watch: sửa lại đồng hồ cho đúng
- sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
- điều hoà
- to regulate one's expenditures: điều hoà sự chi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
v. fix or adjust the time, amount, degree, or rate of v. bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations