repossess
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repossess
/'ri:pə'zes/
ngoại động từ
- chiếm hữu lại
- cho chiếm hữu lại
Định nghĩa tiếng Anh
v claim back v regain possession of something
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v claim back v regain possession of something
Đang tải...