repossess
/'ri:pə'zes/
ngoại động từ
- chiếm hữu lại
- cho chiếm hữu lại
Biến thể từ
repossessed quá khứ phân từ
repossessing hiện tại phân từ
repossessed quá khứ
repossesses ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v claim back\nv regain possession of something