Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rival

/'raivəl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #4346

“rivalling” là hiện tại phân từ của rival — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh danh từ

“She is my biggest rival in the competition.”Cô ấy là đối thủ lớn nhất của tôi trong cuộc thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rival

/'raivəl/

danh từ

  • đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
    • business rivals: các nhà cạnh tranh kinh doanh
    • without a rival: không có đối thủ xuất chúng

tính từ

  • đối địch, kình địch, cạnh tranh
    • rival companies: những công ty cạnh tranh nhau

động từ

  • so bì với, sánh với
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the contestant you hope to defeat v. be the rival of, be in competition with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...