Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roke

/rәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roke

//

* danh từ
  • (ngành mỏ) mạch quặng
  • (luyện kim) bọt khí (kim loại đang chảy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mist; smoke; damp n. A vein of ore.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...