roke
/rәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roke
//
* danh từ- (ngành mỏ) mạch quặng
- (luyện kim) bọt khí (kim loại đang chảy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Mist; smoke; damp n. A vein of ore.