rower
/'rouə/
danh từ
- người chèo thuyền
Biến thể từ
rowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who rows a boat
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n someone who rows a boat
Đang tải...