Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22889

rower

/'rouə/

danh từ

  • người chèo thuyền
Biến thể từ rowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who rows a boat

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...