Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13556

rowing

/'rauiɳ/

danh từ

  • sự chèo thuyền

danh từ

  • sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of rowing as a sport

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...