Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruga

/'ru:gә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruga

//

* danh từ
  • số nhiều rugae
  • nếp nhăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (anatomy) a fold or wrinkle or crease

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...