secreta
/si'kri:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secreta
//
* danh từ- số nhiều
- sản phẩm tiết; chất tiết
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...