Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

severe

/si'viә/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2330

“severest” là so sánh nhất của severe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghiêm trọng tính từ

“The storm caused severe damage to the town.”Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.

Trái nghĩa mildgentlelenient
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

severe

//

* tính từ
  • khắc khe, gay gắt (trong thái độ, cách cư xử)
  • rất xấu, rất mãnh liệt, rất gay go, khốc liệt, dữ dội
  • đòi hỏi kỹ năng, đòi hỏi khả năng rất cao, đòi hỏi tính kiên nhẫn
  • giản dị, mộc mạc; không trang điểm (về kiểu cách, dung nhan, cách trang phục )
Định nghĩa tiếng Anh

s. intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality s. unsparing and uncompromising in discipline or judgment s. very bad in degree or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...