Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spend

/spend/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #342

“spends” là ngôi 3 số ít của spend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chi tiêu, tiêu tốn động từ

“I spend my money on books.”Tôi chi tiền cho sách.

Đồng nghĩa expenduseconsumepay
Trái nghĩa savehoardearn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spend

//

  • tiêu (dùng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass time in a specific way v. pay out v. spend completely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...