Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1305

earn

/ə:n/

ngoại động từ

  • kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
    • to earn one's living: kiếm sống
Đồng nghĩa makegain
Trái nghĩa spendlose
Định nghĩa tiếng Anh

v. acquire or deserve by one's efforts or actions

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...