start
/stɑ:t/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #173
“starts” là ngôi 3 số ít của start — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bắt đầu
động từ
“Start the car.”Khởi động xe.
Biến thể từ
started quá khứ
started quá khứ phân từ
starts ngôi 3 số ít
starting hiện tại phân từ
starts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
start
//
- xuất phát, khởi động
Định nghĩa tiếng Anh
n. the beginning of anything n. a turn to be a starter (in a game at the beginning) n. a line indicating the location of the start of a race or a game n. the advantage gained by beginning early (as in a race)