Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

start

/stɑ:t/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #173

“starts” là ngôi 3 số ít của start — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bắt đầu động từ

“Start the car.”Khởi động xe.

Trái nghĩa endfinishstop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

start

//

  • xuất phát, khởi động
Định nghĩa tiếng Anh

n. the beginning of anything n. a turn to be a starter (in a game at the beginning) n. a line indicating the location of the start of a race or a game n. the advantage gained by beginning early (as in a race)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...