Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stere

/stiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stere

/stiə/

danh từ

  • mét khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. A unit of cubic measure in the metric system, being a cubic meter, or kiloliter, and equal to 35.3 cubic feet, or nearly 1/ cubic yards. v. t. & i. To stir. n. A rudder. See 5th Steer. n. Helmsman. See 6th Steer.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...