Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talent

/'tælənt/ TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #2030

“talents” là số nhiều của talent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tài năng danh từ

“Musical talent often runs in families.”Tài năng âm nhạc thường chạy trong gia đình.

Biến thể từ talents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talent

/'tælənt/

danh từ

  • tài, tài ba, tài năng, tài cán
    • a man of great talent: một người tài cao
    • to wrap up one's talent in a napkin: đề tài mai một
  • người có tài, nhân tài
    • to call upon all the talents: kêu gọi tất cả nhân tài
  • khiếu, năng khiếu
    • to have a talent for...: có năng khiếu về...
  • (the talent) (thể dục,thể thao), (từ lóng) những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp)
  • talăng (đơn vị trọng lượng xưa)
  • talăng (đơn vị tiền tệ cổ Hy lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who possesses unusual innate ability in some field or activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...