Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1695

thinking

/'θiɳkiɳ/

danh từ

  • sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư
  • tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến
    • high thinking: tư tưởng cao xa
    • to my thinking: theo ý kiến tôi

tính từ

  • suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of using your mind to consider something carefully

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...