Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trim

/trim/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4920

“trims” là số nhiều của trim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cắt tỉa động từ

“I need to trim my hair before the party.”Tôi cần cắt tỉa tóc trước bữa tiệc.

Đồng nghĩa cutpruneclipneaten
Trái nghĩa lengthenexpandaugment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trim

//

  • (cơ học) độ chênh, góc chênh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of arrangement or appearance n. attitude of an aircraft in flight when allowed to take its own orientation n. cutting down to the desired size or shape v. decorate, as with ornaments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...