trim
/trim/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4920
“trimmed” là quá khứ phân từ của trim — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cắt tỉa
động từ
“I need to trim my hair before the party.”Tôi cần cắt tỉa tóc trước bữa tiệc.
Biến thể từ
trimmed quá khứ phân từ
trimming hiện tại phân từ
trimmed quá khứ
trims số nhiều
trimmer so sánh hơn
trims ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trim
//
- (cơ học) độ chênh, góc chênh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of arrangement or appearance n. attitude of an aircraft in flight when allowed to take its own orientation n. cutting down to the desired size or shape v. decorate, as with ornaments